Sale up to 80% OFF & 15% extra with the code SALES22 - Ends in 4d 5h 29m

Hướng dẫn chọn kch cỡ

THÔNG TIN VỀ KÍCH CỠ CỦA ĐỒ BƠI NỮ

1. Ngực

Đo phần đầy đặn nhất của khuôn ngực bạn với thước dây song song với mặt đất.

2. Eo

Đo phần hẹp nhất quanh vòng eo tự nhiên của bạn.

3. Hông

Đo phần đầy đặn nhất của vòng hông bạn ngay trước phần đùi làm cho hẹp lại.

THÔNG TIN VỀ KÍCH CỠ CỦA ĐỒ BƠI NỮ

THÔNG TIN VỀ KÍCH CỠ CỦA ĐỒ BƠI NỮ Size Guide
SIZE Europe Brazil USA UK Australia France Germany Portugal Italy Russia China Japan Korea Ngực Eo Hông
Inches CM Inches CM Inches CM
XS 34 PP 0 - 2 6 6 34 34 32 34 38 - I 38/40 155/76A-160/80A 5/7 85 30.7 to 31.7 78 to 80.5 22.8 to 24.4 58 to 62 33.1 to 34.6 84 to 88
S 36 P 2 - 4 8 8 36 36 34 36 40 - II 40 160/80A-165/84A 9 90 31.7 to 32.7 80.5 to 83 24.4 to 26 62 to 66 34.6 to 36.2 88 to 92
M 38 M 6 - 8 10 10 38 38 36 38 42 - III 42/44 170/88A-175/92A 11 95 32.7 to 34.6 83 to 88 26 to 27.6 66 to 70 36.2 to 37.8 92 to 96
L 40 G 8 - 10 12 12 40 40 38 40 44 - IV 46 175/92A-175/95A 13 100 34.6 to 36.6 88 to 93 27.6 to 29.1 70 to 74 37.8 to 39.4 96 to 100
XL 42 GG 10 - 12 14 14 42 42 40 42 46 - V 48 180/98A 15 105 36.6 to 38.6 93 to 98 29.1 to 30.7 74 to 78 39.4 to 40.9 100 to 104
XXL 44 XGG 12 - 14 16 16 44 44 42 44 48 - VI 50 185/100A 17 110 38.6 to 40.6 98 to 103 30.7 to 33.5 78 to 85 40.9 to 42.5 104 to 108

PLUS SIZE (Nữ)

1. Ngực

Đo phần đầy đặn nhất của khuôn ngực bạn với thước dây song song với mặt đất.

2. Eo

Đo phần hẹp nhất quanh vòng eo tự nhiên của bạn.

3. Hông

Đo phần đầy đặn nhất của vòng hông bạn ngay trước phần đùi làm cho hẹp lại.

PLUS SIZE (Nữ)

Plus Size Size Guide
SIZE Europe Brazil USA UK Australia France Germany Portugal Italy Ngực Eo Hông
Inches CM Inches CM Inches CM
XL 42 44 10 - 12 14 14 42 42 40 42 46 37 to 39 94 to 99 30 to 31.5 76.2 to 80 40.9 to 42.9 104 to 109
XXL 44 46 12 16 16 44 44 42 44 48 39 to 40.9 99 to 104 31.5 to 33.5 80 to 85 42.9 to 45.7 109 to 116
0X 46 48 14 18 18 46 46 44 46 50 41.3 to 42.9 105 to 109 33.9 to 36.2 86 to 92 45.7 to 46.1 116 to 117
1X 48 50 16 20 20 48 48 46 48 52 44.1 to 44.9 112 to 114 37 to 38.2 94 to 97 46.9 to 48 119 to 122
2X 50 52 18 22 22 50 50 48 50 54 46.1 to 48 117 to 122 39 to 40.2 99 to 102 48.8 to 51.2 124 to 130
3X 52 54 20 24 24 52 52 50 52 56 48.8 to 51.2 124 to 130 42.1 to 44.1 107 to 112 52 to 53.1 132 to 135
4X 54 56 22 26 26 54 54 52 54 58 52 to 52.8 132 to 134 44.9 to 45.7 114 to 116 53.9 to 54.7 137 to 139

THÔNG TIN KÍCH CỠ ĐỒ BƠI NAM

1. Eo

Xác định vòng eo tự nhiên của bạn bằng cách xoay người sang một bên. Trong lúc đứng thẳng người, đo vòng quanh eo.

THÔNG TIN KÍCH CỠ ĐỒ BƠI NAM

THÔNG TIN KÍCH CỠ ĐỒ BƠI NAM Size Guide
SIZE Europe Brazil USA UK Australia France Germany Portugal Italy Russia China Japan Korea Eo
Inches CM
XS 36 40 28 - 29 28 - 29 28 - 29 36 36 36 36 44 42 - 44 165/74A - 165/78A 34 28 - 29 28 to 29 71.1 to 73.66
S 38 42 30 - 31 30 - 31 30 - 31 38 38 38 38 46 44 - 46 170/82A - 170/86A 36 30 - 31 30 to 31 76.2 to 78.7
M 40 44 32 - 33 32 - 33 32 - 33 40 40 40 40 48 48 - 50 175/90A - 175/94A 38-40 32 - 33 31.6 to 33 80.3 to 83.8
L 42 46 34 - 36 34 - 36 34 - 36 42 42 42 42 50 50 - 52 180/98A - 185/102A 42-44 34 - 36 34 to 36 86.4 to 91.4
XL 44 48 38 38 38 44 44 44 44 52 54 185/106A 46 38 38 to 39.2 96.5 to 99.5
XXL 46/48 50 40 40 40 46/48 46/48 46/48 46/48 54 56 190/108A 48 40 39.2 99.6

Giày & Dép xỏ ngón (Nữ & Nam)

1. Chiều dài

Để xác định kích cỡ dép xỏ ngón, bạn nên đo từ phía sau gót chân mình đến đầu ngón cái.

Giày & Dép xỏ ngón (Nữ & Nam)

SHOES & FLIP-FLOPS SIZE INFORMATION (Men and Women) Size Guide
SIZE Europe France Germany Portugal UK USA Italy Russia China Japan Australia Brazil Korea Chiều dài
Inches CM
35 35 35 35 35 35 2.5 4 34 33 34.5 21 2 33 225 8.8 22.4
36 36 36 36 36 36 3.5 5 35 34 35.5 22 3 34 220 9.1 23
37 37 37 37 37 37 4 5.5 36 35 36.5 23 4 35 230 9.3 23.7
38 38 38 38 38 38 5 6.5 37 38 38 24 5 36 240 9.6 24.4
39 39 39 39 39 39 5.5 7.5 38 38.5 38.5 24.5 5.5 37 245 9.8 25
40 40 40 40 40 40 6.5 8 39 39.5 40 25.5 6.5 38 255 10.1 25.7
41 41 41 41 41 41 7.5 9 40 40.5 42 26.5 7.5 39 265 10.4 26.4
42 42 42 42 42 42 8 9.5 41 41 43 27 8 40 270 10.6 27
43 43 43 43 43 43 9 10.5 42 42 44 28 9 41 280 10.9 27.7
44 44 44 44 44 44 9.5 10 43 42.5 44.5 28.5 9.5 42 285 11.2 28.4
45 45 45 45 45 45 10.5 11 44 43.5 45.5 29.5 10.5 43 295 11.4 29
46 46 46 46 46 46 11 11.5 45 44.5 46 30 11 44 300 11.7 29.7
47 47 47 47 47 47 12 12.5 46 45.5 47 30.5 11.5 45 305 12 30.4
48 48 48 48 48 48 13 13.5 47 46 48 31 12 46 310 12.2 31
49 49 49 49 49 49 14 14.5 48 47 49 31.5 12.5 47 315 12.5 31.7
50 50 50 50 50 50 15 15.5 49 48 50 32 13 48 320 12.8 32.4

Giày & Dép xỏ ngón (TRẺ EM & Baby girl)

Giày & Dép xỏ ngón (TRẺ EM & Baby girl)

SHOES & FLIP-FLOPS SIZE INFORMATION (Kids & Baby) Size Guide
SIZE Europe France Germany Portugal UK USA Italy Brazil Chiều dài
Inches CM
16 16 16 16 16 16 0.5 1 15 14 3.8 9.7
17 17 17 17 17 17 1.5 2 16 15 4.1 10.4
18 18 18 18 18 18 2 2.5 17 16 4.3 11
19 19 19 19 19 19 3 3.5 18 17 4.6 11.7
20 20 20 20 20 20 3.5 4.5 19 18 4.9 12.4
21 21 21 21 21 21 4.5 5 20 19 5.1 13
22 22 22 22 22 22 5.5 6 21 20 5.4 13.7
23 23 23 23 23 23 6 6.5 22 21 5.7 14.4
24 24 24 24 24 24 7 7.5 23 22 5.9 15
25 25 25 25 25 25 7.5 8 24 23 6.2 15.7
26 26 26 26 26 26 8.5 9.5 25 24 6.5 16.4
27 27 27 27 27 27 9 10.5 26 25 6.7 17
28 28 28 28 28 28 10 11 27 26 7 17.7
29 29 29 29 29 29 11 12 28 27 7.2 18.4
30 30 30 30 30 30 11.5 12.5 29 28 7.5 19
31 31 31 31 31 31 12.5 13 30 29 7.8 19.7
32 32 32 32 32 32 13 1.5 31 30 8 20.4
33 33 33 33 33 33 1 2 32 31 8.3 21
34 34 34 34 34 34 2 3 33 32 8.5 21.7
35 35 35 35 35 35 2.5 3.5 34 33 8.8 22.4
36 36 36 36 36 36 3.5 4.5 35 34 9.1 23
37 37 37 37 37 37 4 5 36 35 9.3 23.7

Hat

1. Chiều dài

Để xác định kích cỡ, bạn nên đo chu vi của đầu mình.

Hat

Hat Size Guide
SIZE Chiều dài
Inches CM
S 21.3 to 21.7 54 to 55
M 22 to 22.4 56 to 57
L 22.8 to 23.2 58 to 59
XL 23.6 to 24 60 to 61